① Kiểm tra mã nhiều mô hình (đã triển khai) - Kiểm tra đồng thời 4 mô hình, kiến trúc đánh dấu ≥2 điểm đồng thuận hoàn toàn phù hợp với kết luận nghiên cứu. Bước tiếp theo: Mở rộng đa dạng hóa nhóm mô hình (kiến trúc/dữ liệu huấn luyện khác nhau), thay vì điều chỉnh tham số consensus.
② Chiến lược phân công nhiệm vụ cho Sub-agent - Các nhiệm vụ chính xử lý song song bởi ≥3 mô hình yếu khác nhau, lấy kết quả consensus. Không cần gọi mô hình mạnh nhất mỗi lần, có thể giảm 60-80% chi phí API.
③ Pipeline xác thực nội dung tự động - Nội dung tạo ra → chấm điểm chéo bởi nhiều mô hình → kiểm tra tự động (hiệu quả liên kết, đối chiếu sự kiện với nguồn chính thức) → chỉ nội dung vượt qua mới được đăng. Áp dụng cho cập nhật giá phòng khám, kiểm tra chất lượng nội dung giáo dục sức khỏe.
④ Giám sát tỷ lệ phủ sóng nhóm mô hình yếu - Phân tích định kỳ độ chồng chéo các trường hợp thất bại của từng mô hình. Nếu tỷ lệ thất bại đồng thời của nhiều mô hình > 20%, chứng tỏ vùng phủ sóng còn quá nhiều điểm mù, cần引入引入 các mô hình đa dạng.
⚠️ Hạn chế quan trọng: Tín hiệu xác thực bên ngoài (execution, type check, test) là bắt buộc. Các nhiệm vụ thuần văn bản (viết, dịch) rất khó tự động hóa việc xác thực, hiệu quả cải thiện coverage hạn chế.
① 多模型程式碼審查(已實作) 4 模型同步審查、≥2 共識標記的架構完全對齊論文結論。下一步:擴充模型池多樣性(不同架構/訓練資料),而非調 consensus 參數。 ② 子代理任務分配策略 關鍵任務用 ≥3 個不同弱模型並行處理,取 consensus。不需每次都調用最強模型,可降 60-80% API 成本。 ③ 自動化內容驗證 Pipeline 生成內容 → 多模型交叉評分 → 自動化測試(連結有效性、事實對齊官方來源)→ 僅通過的內容上線。適用於診所價格更新、衛教內容 QA。 ④ 弱模型池覆蓋率監控 定期分析各模型失敗案例重疊度。若多模型同時失敗率 > 20%,代表 coverage 盲區過大,需引入異質模型。 ⚠️ 關鍵限制:外部驗證信號(execution、type check、test)是必須品。純文字任務(寫作、翻譯)難以自動化驗證,coverage 增益有限。