| Tiêu chí / 指標 | Giá trị / 數值 |
|---|---|
| Giai đoạn tiến hóa | 3 giai đoạn: Storage → Reflection → Experience |
| Số công trình khảo sát | 200+ papers từ 2022–2026 |
| Phân loại cơ chế | 6 loại: Episodic, Semantic, Procedural, Working, Externalized, Hybrid |
| Độ dài bài báo | 1,557 KB (~40 trang) |
| Thời điểm xuất bản | 7 tháng 5, 2026 |
Tác tử ghi lại toàn bộ lịch sử tương tác dưới dạng văn bản thô. Truy xuất dựa trên embedding similarity đơn giản. Hạn chế: Không có sự chọn lọc — mọi thứ đều được lưu, dẫn đến nhiễu và lãng phí context window.
Đại diện: Generative Agents (Park et al., 2023), MemGPT (Packer et al., 2023)
代理以原始文字記錄所有互動歷史。檢索基於簡單的 embedding 相似度。限制:無選擇性——所有內容都被儲存,導致雜訊和 context window 浪費。
代表:Generative Agents, MemGPT
Tác tử không chỉ ghi lại mà còn tinh chỉnh dấu vết: tổng hợp, tóm tắt, liên kết các sự kiện. Bắt đầu có cơ chế «quên» (forgetting) để quản lý dung lượng. Tiến bộ: Chất lượng bộ nhớ cao hơn nhờ suy luận trên dấu vết.
Đại diện: Reflexion (Shinn et al., 2024), E-Mem (Wang et al., 2026), A-MEM
代理不僅記錄,還精煉痕跡:摘要、綜合、連結事件。開始有「遺忘」機制來管理容量。進步:通過對痕跡的推理,記憶品質更高。
代表:Reflexion, E-Mem, A-MEM
Bước nhảy vọt: tác tử trừu tượng hóa dấu vết thành tri thức có cấu trúc — các quy tắc, nguyên lý, mô hình tinh thần có thể áp dụng cho tình huống mới. Đây không còn là «nhớ» mà là «học». Đột phá: Bộ nhớ trở thành kinh nghiệm — có thể tổng quát hóa (generalize) thay vì chỉ khớp mẫu (pattern match).
Đại diện: AgeMem (2026), ENGRAM (Cheng et al., 2026), SYNAPSE
質的飛躍:代理將痕跡抽象化為結構化知識——可用於新情境的規則、原則、心智模型。這不再是「記憶」而是「學習」。突破:記憶轉化為經驗——可以泛化而不僅僅是模式匹配。
代表:AgeMem, ENGRAM, SYNAPSE